南非茶[nán fēi chá] [南 非 TRÀ]Lưu từKháctrà rooibosChữ trong từ南nánphía nam非fēikhông phải茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngôTừ cận nghĩa:博士茶bó shì chátrà rooibos红灌木茶hóng guàn mù chátrà rooibos