占领者[zhàn lǐng zhě] [占 领 者]Lưu từKhácngười chiếm đóngChữ trong từ占zhànchiếm giữ领lǐngcổ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên占有zhàn yǒuHSK 5có占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)