卢布[lú bù] [卢 布]Lưu từKhácrúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)Chữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo布bùvảiTừ ghép:卢布尔雅那lú bù ěr yǎ nàLjubljana, thủ đô của SloveniaTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nước