卤化[lǔ huà] [卤 化]Lưu từKháchalogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)Chữ trong từ卤lǔđất kiềm化huàlàm thànhTừ ghép:卤化物lǔ huà wùhalide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)卤化银lǔ huà yínhalogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)