卫生设备[wèi shēng shè bèi] [卫 生 设 备]Lưu từKhácthiết bị vệ sinhChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe设备shè bèiHSK 3thiết bị卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm具备jù bèiHSK 4có卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bịXem thêm (3)