印刷体[yìn shuā tǐ] [印 刷 体]Lưu từKháckiểu in (trái với chữ thảo)Chữ trong từ印yìnin刷shuāchải体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)