印刷品[yìn shuā pǐn] [印 刷 品]Lưu từKhácsản phẩm in ấnChữ trong từ印yìnin刷shuāchải品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa印刷yìn shuāHSK 5in ấn农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)