印刷者[yìn shuā zhě] [印 刷 者]Lưu từKhácngười inChữ trong từ印yìnin刷shuāchải者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên印刷yìn shuāHSK 5in ấn学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)