印度人民党[yìn dù rén mín dǎng] [印 度 NHÂN 民 党]Lưu từKhácĐảng Bharatiya JanataChữ trong từ印yìnin度dùvượt qua人rénNHÂNngười民mín(hình thức kết hợp) người dân党dǎngđảngTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in