印行[yìn xíng] [印 行]Lưu từKhácin ấn và phát hành; xuất bảnChữ trong từ印yìnin行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刊行kān xíngin ấn và phát hành