印钞票[yìn chāo piào] [印 钞 票]Lưu từKhácin tiềnChữ trong từ印yìnin钞chāotiền票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn印刷yìn shuāHSK 5in ấn彩票cǎi piàoHSK 5vé số投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếuXem thêm (3)