印鱼[yìn yú] [印 鱼]Lưu từKháccá ép (Echeneis naucrates)Chữ trong từ印yìnin鱼yúcáTừ ghép:长印鱼cháng yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)Từ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật inTừ cận nghĩa:䲟yìncá ép (Echeneis naucrates)印头鱼yìn tóu yúcá ép (Echeneis naucrates)吸盘鱼xī pán yúcá ép (Echeneis naucrates)粘船鱼zhān chuán yúcá ép (Echeneis naucrates)长印鱼cháng yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)