长印鱼[cháng yìn yú] [长 印 鱼]Lưu từKháccá ép (Echeneis naucrates)Chữ trong từ长chángdài印yìnin鱼yúcáTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:䲟yìncá ép (Echeneis naucrates)印鱼yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)印头鱼yìn tóu yúcá ép (Echeneis naucrates)吸盘鱼xī pán yúcá ép (Echeneis naucrates)粘船鱼zhān chuán yúcá ép (Echeneis naucrates)