吸盘鱼[xī pán yú] [吸 盘 鱼]Lưu từKháccá ép (Echeneis naucrates)Chữ trong từ吸xīhít vào盘pánđĩa鱼yúcáTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập吸取xī qǔHSK 9hấp thụXem thêm (1)Từ cận nghĩa:䲟yìncá ép (Echeneis naucrates)印鱼yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)印头鱼yìn tóu yúcá ép (Echeneis naucrates)粘船鱼zhān chuán yúcá ép (Echeneis naucrates)长印鱼cháng yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)