危性[wēi xìng] [危 性]Lưu từKhácrủi roChữ trong từ危wēinguy hiểm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh危机wēi jīHSK 6khủng hoảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro