危险品[wēi xiǎn pǐn] [危 险 品]Lưu từKhácvật liệu nguy hiểmChữ trong từ危wēinguy hiểm险xiǎnnguy hiểm品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)