即时消息[jí shí xiāo xi] [即 时 消 息]Lưu từKháctin nhắn tức thờiChữ trong từ即jítức là时shígiờ消xiāotan biến息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)即将jí jiāngHSK 4sắp即使jí shǐHSK 5dù cho作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi出息chū xiHSK 7triển vọng tương lai即便jí biànHSK 7dù choXem thêm (3)