却步
[què bù] [却 步]
lùi bước
步骤这么繁琐,难怪他们望而却步,连年轻人有时都要摸索半天。
bù zhòu zhè me fán suǒ, nán guài tā men wàng ér què bù, lián nián qīng rén yǒu shí dōu yào mō suǒ bàn tiān.Các bước rườm rà như vậy, thảo nào họ chùn bước, ngay cả người trẻ có lúc cũng phải mò mẫm hồi lâu.
Trong bài: Khoảng cách công nghệ giữa các thế hệ · 难怪