卵子[luǎn zi] [卵 子]Lưu từKháctrứng; tế bào trứngChữ trong từ卵luǎntrứng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)蛋dànHSK 2trứng卵luǎnHSK 8trứng抽中chōu zhòngtrúng (giải trong xổ số)白灼bái zhuótrụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)