历史上
[lì shǐ shàng] [历 史 上]
mang tính lịch sử; trong lịch sử
历史上的技术革命都会重塑市场,而不是简单地消灭就业。
lì shǐ shàng de jì shù gé mìng dōu huì chóng sù shì chǎng, ér bú shì jiǎn dān dì xiāo miè jiù yè.Các cuộc cách mạng công nghệ trong lịch sử đều định hình lại thị trường, chứ không đơn thuần triệt tiêu việc làm.
Trong bài: Chuyển dịch kỹ năng nghề nghiệp thời đại AI · 逐渐历史上记载了许多有趣的故事。
lì shǐ shàng jì zǎi le xǔ duō yǒu qù de gù shì.Lịch sử ghi chép lại rất nhiều câu chuyện thú vị.
红军长征是历史上的伟大壮举。
hóng jūn cháng zhēng shì lì shǐ shàng de wěi dà zhuàng jǔ.Cuộc Vạn lý Trường chinh của Hồng quân là kì tích vĩ đại trong lịch sử.