历史博物馆
[lì shǐ bó wù guǎn] [历 史 博 物 馆]
bảo tàng lịch sử
这家历史博物馆收藏了许多珍贵的文物。
zhè jiā lì shǐ bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō zhēn guì de wén wù.Bảo tàng lịch sử này cất giữ nhiều cổ vật quý giá.
这座古老的监狱如今已改建为历史博物馆。
zhè zuò gǔ lǎo de jiān yù rú jīn yǐ gǎi jiàn wèi lì shǐ bó wù guǎn.Nhà tù cổ kính này nay đã được cải tạo thành bảo tàng lịch sử.