历史意义[lì shǐ yì yì] [历 史 意 义]Lưu từKhácý nghĩa lịch sửChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử意yìý tưởng义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa历史lì shǐHSK 4lịch sử含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)