历史版本[lì shǐ bǎn běn] [历 史 版 本]Lưu từKhácphiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)Chữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử版bǎnmột đăng ký本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản历史lì shǐHSK 4lịch sử剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếpXem thêm (3)