历史背景[lì shǐ bèi jǐng] [历 史 背 景]Lưu từKhácbối cảnh lịch sửChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử背bēicõng景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:历史lì shǐHSK 4lịch sử情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp场景chǎng jǐngHSK 6cảnh历届lì jièHSK 8tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây历时lì shíHSK 8kéo dàiXem thêm (3)