历史重演[lì shǐ chóng yǎn] [历 史 重 演]Lưu từKháclịch sử lặp lạiChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử重zhòngnặng演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch历史lì shǐHSK 4lịch sử扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)历届lì jièHSK 8tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây历时lì shíHSK 8kéo dàiXem thêm (3)