历城[lì chéng] [历 城]Lưu từKhácquận Licheng của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngChữ trong từ历lìtrải qua城chéngtường thànhTừ ghép:历城区lì chéng qūquận Licheng của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành历史lì shǐHSK 4lịch sử历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm历届lì jièHSK 8tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây历时lì shíHSK 8kéo dài历来lì láiHSK 8luôn luôn历程lì chéngHSK 8quá trình历经lì jīngHSK 8trải quaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:历城区lì chéng qūquận Licheng của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn Đông