历城区[lì chéng qū] [历 城 区]Lưu từKhácquận Licheng của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngChữ trong từ历lìtrải qua城chéngtường thành区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương历史lì shǐHSK 4lịch sử市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:历城lì chéngquận Licheng của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn Đông