压倒性
[yā dǎo xìng] [压 倒 性]
một cách áp đảo
他以压倒性优势连任该国总理。
tā yǐ yā dǎo xìng yōu shì lián rèn gāi guó zǒng lǐ.Ông ấy đã tái đắc cử chức thủ tướng quốc gia này với ưu thế áp đảo.
这项提议以压倒性优势获得支持。
zhè xiàng tí yì yǐ yā dǎo xìng yōu shì huò dé zhī chí.Đề xuất này nhận được sự ủng hộ với ưu thế áp đảo.