厚实[hòu shi] [厚 实]Lưu từKhácdày; đáng kể; chắc chắnChữ trong từ厚hòudày实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Ví dụ trong bài học妈妈给新被子做了一个厚实的棉花胎。mā ma gěi xīn bèi zi zuò le yí gè hòu shí de mián huā tāi.Mẹ làm một ruột bông dày cho chiếc chăn mới.