原拟[yuán nǐ] [原 拟]Lưu từKhácdự định ban đầu ...; vốn dự định ...Chữ trong từ原yuánvốn, ban đầu拟nǐdự địnhTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)