原籍[yuán jí] [原 籍]Lưu từKhácquê quán (thị trấn); nơi sinhChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu籍jísách hoặc ghi chépTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)