原纤维[yuán xiān wéi] [原 纤 维]Lưu từKhácsợi nguyên thể; protofilamentChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu纤xiānmịn维wéibảo tồnTừ ghép:肌原纤维jī yuán xiān wéitơ cơTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩXem thêm (3)