原配[yuán pèi] [原 配]Lưu từKhácvợ đầuChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu配pèikết hợpTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc分配fēn pèiHSK 3phân phối原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元配yuán pèivợ đầu发妻fà qīvợ đầu