原鸽[yuán gē] [原 鸽]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu đá (Columba livia)Chữ trong từ原yuánvốn, ban đầu鸽gēchim bồ câuTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)