去污名化[qù wū míng huà] [去 污 名 化]Lưu từKhácphi kỳ thịChữ trong từ去qùđi污wūbẩn名míngtên化huàlàm thànhTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa去掉qù diàoHSK 6loại bỏXem thêm (3)