去职[qù zhí] [去 职]Lưu từKhácrời khỏi chức vụChữ trong từ去qùđi职zhíchức vụTừ ghép:免去职务miǎn qù zhí wùmiễn nhiệmTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời辞职cí zhíHSK 5từ chức去掉qù diàoHSK 6loại bỏ求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm公职gōng zhíHSK 7công vụ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下野xià yěrời khỏi chức vụ卸任xiè rènrời khỏi chức vụ