参加者[cān jiā zhě] [参 加 者]Lưu từKhácngười tham giaChữ trong từ参cāntham gia加jiāthêm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:参与者cān yù zhěngười tham gia局中人jú zhōng rénngười tham gia