参卡尔[cān kǎ ěr] [参 卡 尔]Lưu từKhácIvan Cankar (1876-1918), nhà văn hiện đại SloveniaChữ trong từ参cāntham gia卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu参军cān jūnHSK 7nhập ngũ参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệuXem thêm (2)