参照系[cān zhào xì] [参 照 系]Lưu từKháchệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)Chữ trong từ参cāntham gia照zhàotheo系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:参考系cān kǎo xìhệ quy chiếu