参看[cān kàn] [参 KHÁN]Lưu từKháctham khảoChữ trong từ参cāntham gia看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan难看nán kànHSK 2xấu收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)观看guān kànHSK 3xem参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:参考cān kǎoHSK 4tham khảo参见cān jiànHSK 7tham khảo搉quètham khảo謪shāngtham khảo参阅cān yuètham khảo