参考材料[cān kǎo cái liào] [参 考 材 料]Lưu từKháctài liệu tham khảo; tài liệu nguồnChữ trong từ参cāntham gia考kǎokiểm tra材cáivật liệu料liàochất liệuTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:参考资料cān kǎo zī liàotài liệu tham khảo