参议员[cān yì yuán] [参 议 员]Lưu từKhácthượng nghị sĩChữ trong từ参cāntham gia议yìbình luận员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)