叉架[chā jià] [叉 架]Lưu từKhácgiá đỡ; khung hình chữ XChữ trong từ叉chācái nĩa架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo叉子chā ziHSK 5nĩa打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:托架tuō jiàgiá đỡ支架zhī jiàgiá đỡ栈架zhàn jiàgiá đỡ网架wǎng jiàgiá đỡ豆芽dòu yágiá đỗ支撑架zhī chēng jiàgiá đỡ豆芽菜dòu yá càigiá đỗ