支架
[zhī jià] [支 架]
giá đỡ; hỗ trợ; khung
按下这个按钮,支架角度就会锁定。
àn xià zhè ge àn niǔ, zhī jià jiǎo dù jiù huì suǒ dìng.Nhấn nút này, góc giá đỡ sẽ được khóa cố định vào vị trí.
搭建舞台时必须把支架固定好,确保结构牢固。
dā jiàn wǔ tái shí bì xū bǎ zhī jià gù dìng hǎo, què bǎo jié gòu láo gù.Khi dựng sân khấu phải cố định chắc phần khung đỡ để bảo đảm kết cấu vững chắc.