豆芽[dòu yá] [豆 芽]Lưu từKhácgiá đỗChữ trong từ豆dòucây họ đậu芽yánụTừ ghép:豆芽菜dòu yá càigiá đỗTừ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)Từ cận nghĩa:叉架chā jiàgiá đỡ托架tuō jiàgiá đỡ支架zhī jiàgiá đỡ栈架zhàn jiàgiá đỡ网架wǎng jiàgiá đỡ支撑架zhī chēng jiàgiá đỡ豆芽菜dòu yá càigiá đỗ