托架
[tuō jià] [托 架]
giá đỡ
王老师,我们家族企业最近想通过设立家族信托架构来规避风险。
wáng lǎo shī, wǒ men jiā zú qǐ yè zuì jìn xiǎng tōng guò shè lì jiā zú xìn tuō jià gòu lái guī bì fēng xiǎn.Thầy Vương, doanh nghiệp gia đình em gần đây muốn thành lập cấu trúc tín thác gia tộc để phòng ngừa rủi ro.
Trong bài: Bàn phương án ủy thác di sản và quỹ gia đình