支撑架[zhī chēng jià] [支 撑 架]Lưu từKhácgiá đỡChữ trong từ支zhīhỗ trợ撑chēnghỗ trợ架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát支援zhī yuánHSK 6hỗ trợXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叉架chā jiàgiá đỡ托架tuō jiàgiá đỡ支架zhī jiàgiá đỡ栈架zhàn jiàgiá đỡ网架wǎng jiàgiá đỡ豆芽dòu yágiá đỗ豆芽菜dòu yá càigiá đỗ