网架[wǎng jià] [网 架]Lưu từKhácgiá đỡChữ trong từ网wǎnglưới架jiàchống đỡTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4InternetXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叉架chā jiàgiá đỡ托架tuō jiàgiá đỡ支架zhī jiàgiá đỡ栈架zhàn jiàgiá đỡ豆芽dòu yágiá đỗ支撑架zhī chēng jiàgiá đỡ豆芽菜dòu yá càigiá đỗ