叉烧包[chā shāo bāo] [叉 烧 包]Lưu từKhácbánh bao hấp nhân thịt heo quay xiênChữ trong từ叉chācái nĩa烧shāođốt包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì叉子chā ziHSK 5nĩa打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô承包chéng bāoHSK 7nhận thầu