友好区[yǒu hǎo qū] [HỮU HẢO 区]Lưu từKhácquận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè好hǎoHẢOtốt区qūkhu vựcTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)